dahlia pinnata
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thược dược (ta): Một loài thực vật có hoa thuộc chi Dahlia, có nguồn gốc từ các vùng núi của Mexico, Trung Mỹ và Colombia. Cây có rễ củ và cho ra những bông hoa lớn, sặc sỡ với nhiều cánh hoa xếp thành vòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was full of vibrant Dahlia pinnata. (Khu vườn ngập tràn những cây thược dược rực rỡ.)
- Dahlia pinnata is popular for its showy and colorful flowers. (Thược dược được ưa chuộng vì những bông hoa sặc sỡ và đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Tên khoa học thường được dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các giống lai tạo từ nó.
- The wild ancestor of many garden dahlias is Dahlia pinnata. (Tổ tiên hoang dã của nhiều giống thược dược vườn là loài Dahlia pinnata.)
Biến thể và từ gần giống
Dahlia (n): Tên gọi chung của chi thược dược, bao gồm nhiều loài và giống cây trồng.
- She grows several types of dahlias. (Cô ấy trồng nhiều loại thược dược khác nhau.)
Garden dahlia (n): Thược dược vườn, thường chỉ các giống cây trồng có nguồn gốc từ Dahlia pinnata.
- The garden dahlia is a hybrid derived from Dahlia pinnata. (Thược dược vườn là một giống lai có nguồn gốc từ Dahlia pinnata.)
Từ đồng nghĩa
- Thược dược: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Dahlia: Tên gọi chung bằng tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt trực tiếp sử dụng cụm từ "Dahlia pinnata". Tên loài thực vật này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học và làm vườn.)
Noun
- thược dược (ta)